G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾋
Radicals
Watch
Practice
⾋
tháu
cǎo
Plants
cỏ, cây cỏ
Variants:
艹
Radical no.
140
Strokes
6
Example words
芝
zhī
cỏ chi, linh chi
芒
máng
râu bông, ánh sáng
艾
ài
cây ngải cứu
Back to radicals