GVocab

GVocab

Nâng cấp
  1. Trang chủ
  2. /
  3. Phát âm & chữ viết
  4. /
  5. Bộ thủ
  6. /
  7. ⽒
Bộ thủ
⽒

thị

shìNgười & thân thể
họ hàng, dòng họ
Số bộ
83
Số nét
4
Ví dụ chữ ghép
民mínngười dân, nhân dân
昏hūnhoàng hôn, tối tăm
紙zhǐtờ giấy, giấy viết