G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼟
Radicals
Watch
Practice
⼟
thổ
tǔ
Nature
đất, đất đai
Radical no.
32
Strokes
3
Example words
去
qù
đi, rời khỏi
在
zài
ở, tại, đang
地
de
đất, mặt đất
Back to radicals