G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⿐
Radicals
Watch
Practice
⿐
tị
bí
People & body
cái mũi
Radical no.
209
Strokes
14
Example words
鼾
hān
thở khò khè, ngáy ngủ
擤
xǐng
hỉ mũi, xì nước mũi
齁
hōu
quá mặn hoặc quá ngọt
Back to radicals