GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⿐
Radicals
⿐

tị

bíPeople & body
cái mũi
Radical no.
209
Strokes
14
Example words
鼾hānthở khò khè, ngáy ngủ
擤xǐnghỉ mũi, xì nước mũi
齁hōuquá mặn hoặc quá ngọt