G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼩
Radicals
Watch
Practice
⼩
tiểu
xiǎo
Abstract & marks
nhỏ, bé, nhỏ nhặt
Variants:
⺌
Radical no.
42
Strokes
3
Example words
少
shǎo
ít, không nhiều
尖
jiān
nhọn, đầu nhọn
当
dāng
làm, đảm nhận
Back to radicals