GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽵
Radicals
⽵

trúc

zhúPlants
cây tre, cây trúc
Variants:⺮
Radical no.
118
Strokes
6
Example words
笑xiàocười, vui vẻ
笔bǐbút, viết
笛dícây sáo, tiếng sáo