GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾍
Radicals
⾍

trùng

chóngAnimals
côn trùng, sâu bọ
Radical no.
142
Strokes
6
Example words
虽suītuy rằng, mặc dù
蚊wéncon muỗi
虹hóngcầu vồng, mống cụt