GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽙
Radicals
⽙

tường

pánPlants
mảnh gỗ, khúc gỗ
Variants:丬
Radical no.
90
Strokes
4
Example words
壮zhuàngmạnh mẽ, khỏe mạnh
状zhuànghình dáng, trạng thái
将jiāngsẽ, đem, tướng lĩnh