G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾱
Radicals
Watch
Practice
⾱
vi
wéi
Objects & tools
da thuộc mềm
Radical no.
178
Strokes
9
Example words
偉
wěi
vĩ đại, to lớn
圍
wéi
vây quanh, bao bọc
衛
wèi
bảo vệ, canh gác
Back to radicals