G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾞
Radicals
Watch
Practice
⾞
xa
chē
Objects & tools
xe, cỗ xe
Radical no.
159
Strokes
7
Example words
軍
jūn
quân đội, binh lính
庫
kù
nhà kho, kho chứa
連
lián
liên kết, liền kề
Back to radicals