G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼳
Radicals
Watch
Practice
⼳
yêu
yāo
Abstract & marks
nhỏ nhắn, bé nhỏ
Radical no.
52
Strokes
3
Example words
幻
huàn
ảo tưởng, ảo ảnh
幼
yòu
nhỏ tuổi, ấu thơ
幾
jǐ
mấy, bao nhiêu
Back to radicals