GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Vocabulary Sets
  4. /
  5. English
  6. /
  7. Collocations
English

Collocations

Thành phố

24 cards

Thiên nhiên & Phong cảnh

27 cards

Tội phạm

39 cards

Pháp luật & Tòa án

28 cards

Chiến tranh & Hòa bình

28 cards

Vấn đề xã hội & Môi trường

33 cards

Thời gian

25 cards

Âm thanh & Sự im lặng

26 cards

Tính từ kích cỡ & mức độ

30 cards

Ánh sáng

17 cards

Màu sắc

20 cards

Tính chất & Cặp trái nghĩa

18 cards

Mùi

30 cards

Vị

21 cards

Số lượng

8 cards

Tăng, giảm & xu hướng

35 cards

Tốc độ

14 cards

Trở nên & Thay đổi trạng thái

25 cards

Trò chuyện & Giao tiếp

25 cards

Bắt đầu & Kết thúc

12 cards
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4