GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Vocabulary Sets
  4. /
  5. Tiếng Đức
  6. /
  7. A1
Tiếng Đức

A1

Thành phố & địa điểm công cộng

30 cards

Thể thao cơ bản

24 cards

Thiên nhiên & động vật

21 cards

Thời gian, ngày tháng & lịch

37 cards

Thời tiết & mùa

23 cards

Trường học & lớp học

36 cards
  • 1
  • 2