GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Vocabulary Sets
  4. /
  5. Tiếng Đức
  6. /
  7. A2
Tiếng Đức

A2

Ăn uống & thói quen ăn uống

24 cards

Cảm xúc & trạng thái tâm lý

24 cards

Công nghệ & thiết bị cá nhân

25 cards

Dịch vụ công cộng & thủ tục đơn giản

20 cards

Du lịch, khách sạn & đặt chỗ

21 cards

Giao thông & di chuyển

21 cards

Học tập & phương pháp học

26 cards

Internet & giao tiếp trực tuyến

23 cards

Kế hoạch, dự định & mục tiêu cá nhân

22 cards

Khu phố & môi trường sống

25 cards

Mua sắm & dịch vụ

24 cards

Nấu ăn & thực phẩm

26 cards

Nghề nghiệp & nơi làm việc

26 cards

Nhà ở & sinh hoạt

27 cards

Quan hệ bạn bè & xã hội

25 cards

Quan hệ gia đình & cuộc sống gia đình

24 cards

Quần áo & phong cách

24 cards

Sự cố & tình huống thường ngày

28 cards

Sức khỏe & bệnh thông thường

23 cards

Thể thao & hoạt động thể chất

21 cards
  • 1
  • 2