GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Vocabulary Sets
  4. /
  5. Tiếng Pháp
  6. /
  7. A1
Tiếng Pháp

A1

Bản thân & thông tin cá nhân

34 cards

Gia đình

31 cards

Bạn bè & người xung quanh

28 cards

Quốc gia, quốc tịch & ngôn ngữ

32 cards

Ngoại hình & tính cách cơ bản

22 cards

Nhà cửa & các phòng

30 cards

Đồ ăn & thức uống - Bài 1

22 cards

Đồ ăn & thức uống - Bài 2

22 cards

Đồ vật trong nhà

32 cards

Bữa ăn & nhà hàng

23 cards

Quần áo & màu sắc

30 cards

Mua sắm & giá cả

26 cards

Trường học & lớp học

36 cards

Công việc & nghề nghiệp cơ bản

18 cards

Hoạt động hằng ngày

27 cards

Thời gian, ngày tháng & lịch

37 cards

Sở thích & thời gian rảnh

21 cards

Thể thao cơ bản

24 cards

Thời tiết & mùa

23 cards

Thành phố & địa điểm công cộng

30 cards
  • 1
  • 2