GVocab

GVocab

Nâng cấp
  1. Trang chủ
  2. /
  3. Bộ từ vựng
  4. /
  5. Tiếng Đức
  6. /
  7. C1
Tiếng Đức

C1

Cấu trúc xã hội & bất bình đẳng

32 thẻ

Chính sách công & quản lý nhà nước

28 thẻ

Chính trị & thể chế

28 thẻ

Công bằng xã hội & đạo đức

26 thẻ

Công nghệ, AI & xã hội số

28 thẻ

Dân số & biến đổi nhân khẩu học

27 thẻ

Di cư & hội nhập

28 thẻ

Doanh nghiệp, quản trị & tổ chức

29 thẻ

Đánh giá, so sánh & diễn giải dữ liệu

28 thẻ

Đô thị hóa & quy hoạch

27 thẻ

Giải pháp, chính sách & ra quyết định

27 thẻ

Giáo dục & phát triển con người

27 thẻ

Khoa học, nghiên cứu & đổi mới

29 thẻ

Kinh tế & chính sách kinh tế

32 thẻ

Lao động & biến đổi việc làm

31 thẻ

Lập luận & tư duy phản biện

28 thẻ

Môi trường & khủng hoảng khí hậu

27 thẻ

Năng lượng & quản lý tài nguyên

26 thẻ

Nghệ thuật, văn học & phê bình

28 thẻ

Ngôn ngữ & giao tiếp

29 thẻ
  • 1
  • 2