GVocab

GVocab

Nâng cấp
  1. Trang chủ
  2. /
  3. Bộ từ vựng
  4. /
  5. Tiếng Đức
  6. /
  7. C2
Tiếng Đức

C2

Ngôn ngữ hành chính & thể chế

25 thẻ

Ngôn ngữ học & diễn ngôn

20 thẻ

Ngôn ngữ học thuật & nghiên cứu

24 thẻ

Ngôn ngữ văn chương

25 thẻ

Nhà nước, thể chế & chính sách công

20 thẻ

Phân tích, diễn giải & tổng hợp

20 thẻ

Quan hệ nhân quả, hệ thống & tính phức hợp

20 thẻ

Quyền lực, tầng lớp & bất bình đẳng

20 thẻ

Register: thông tục → trang trọng → văn chương

20 thẻ

Sắc thái nghĩa & lựa chọn từ

20 thẻ

Tài chính, thị trường & điều tiết

20 thẻ

Tâm lý, nhận thức & ý thức

20 thẻ

Thành ngữ & cách diễn đạt cố định nâng cao

20 thẻ

Toàn cầu hóa & địa chính trị

20 thẻ

Triết học & tư tưởng

20 thẻ

Truyền thông, diễn ngôn & thao túng thông tin

20 thẻ

Từ đồng nghĩa & khác biệt ngữ nghĩa

19 thẻ

Văn hóa, bản sắc & hệ giá trị

20 thẻ

Văn học & phê bình văn học

20 thẻ

Xã hội học & cấu trúc xã hội

20 thẻ
  • 1
  • 2
  • 3