GVocab

GVocab

Nâng cấp
  1. Trang chủ
  2. /
  3. Bộ từ vựng
  4. /
  5. English
  6. /
  7. 1000 Phrasal Verbs
English

1000 Phrasal Verbs

Do

19 thẻ

Get

20 thẻ

Go

20 thẻ

Find

20 thẻ

Pick

20 thẻ

Set

20 thẻ

Stand

39 thẻ

Work

20 thẻ

Look

20 thẻ

Keep

20 thẻ

Hold

20 thẻ

Break

20 thẻ

Call

20 thẻ

Bring

20 thẻ

Give

20 thẻ

Read

20 thẻ

Take

20 thẻ

Turn

20 thẻ

Pass

20 thẻ

Carry

20 thẻ
  • 1
  • 2