GVocab

GVocab

Nâng cấp
  1. Trang chủ
  2. /
  3. Bộ từ vựng
  4. /
  5. English
  6. /
  7. 1000 Phrasal Verbs
English

1000 Phrasal Verbs

Cut

20 thẻ

Fall

20 thẻ

Send

20 thẻ

Arrange

20 thẻ

Agree

20 thẻ

Blow

20 thẻ

Catch

20 thẻ

Deal

20 thẻ

Drop

19 thẻ

Fill

20 thẻ

Move

20 thẻ

Play

20 thẻ

Pull

20 thẻ

Push

20 thẻ

Watch

20 thẻ

Write

20 thẻ
  • 1
  • 2