GVocab

GVocab

Nâng cấp
  1. Trang chủ
  2. /
  3. Bộ từ vựng
  4. /
  5. Tiếng Pháp
  6. /
  7. C1
Tiếng Pháp

C1

Cấu trúc xã hội & bất bình đẳng

32 thẻ

Dân số & biến đổi nhân khẩu học

27 thẻ

Kinh tế & chính sách kinh tế

32 thẻ

Tài chính & hệ thống thị trường

32 thẻ

Lao động & biến đổi việc làm

31 thẻ

Doanh nghiệp, quản trị & tổ chức

29 thẻ

Chính trị & thể chế

28 thẻ

Chính sách công & quản lý nhà nước

28 thẻ

Pháp luật, quyền & nghĩa vụ

28 thẻ

Công bằng xã hội & đạo đức

26 thẻ

Giáo dục & phát triển con người

27 thẻ

Khoa học, nghiên cứu & đổi mới

29 thẻ

Công nghệ, AI & xã hội số

28 thẻ

Truyền thông, dư luận & thông tin

28 thẻ

Y tế, sức khỏe cộng đồng & phúc lợi

26 thẻ

Tâm lý, nhận thức & hành vi

28 thẻ

Môi trường & khủng hoảng khí hậu

27 thẻ

Năng lượng & quản lý tài nguyên

26 thẻ

Đô thị hóa & quy hoạch

27 thẻ

Toàn cầu hóa & quan hệ quốc tế

28 thẻ
  • 1
  • 2