GVocab

GVocab

Nâng cấp
  1. Trang chủ
  2. /
  3. Bộ từ vựng
  4. /
  5. English
  6. /
  7. Collocations
English

Collocations

Gia đình

24 thẻ

Tình yêu & Mối quan hệ

21 thẻ

Ngoại hình

23 thẻ

Tính cách

19 thẻ

Cảm xúc & Sinh nở

19 thẻ

Nhà ở

19 thẻ

Ẩm thực

20 thẻ

Phim & Sách

22 thẻ

Âm nhạc

19 thẻ

Thể thao

18 thẻ

Sức khỏe & Bệnh tật

30 thẻ

Máy tính & Internet

26 thẻ

Giáo dục

35 thẻ

Viết luận học thuật

22 thẻ

Công việc & Nghề nghiệp

26 thẻ

Kinh doanh

22 thẻ

Tiền bạc & Tài chính

25 thẻ

Du lịch

22 thẻ

Thời tiết - Bài 1

30 thẻ

Thời tiết - Bài 2

21 thẻ
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4